基督教

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

基督教

  1. Đạo thờ Chúa được xức dầu.
  2. Các giáo phái thờ Ba Ngôi Thiên Chúa.

Đồng nghĩa[sửa]