Bước tới nội dung

基础

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 基礎

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 基礎.
(Mục từ này là dạng giản thể của 基礎).
Ghi chú: