Bước tới nội dung

增长

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 增長

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 增長.
(Mục từ này là dạng giản thể của 增長).
Ghi chú: