壯
Giao diện
Xem thêm: 壮
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 壮 |
|---|---|
| Giản thể | 壮 |
| Phồn thể | 壯 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]壯 (bộ thủ Khang Hi 33, 士+4, 7 nét, Thương Hiệt 女一土 (VMG), tứ giác hiệu mã 24210, hình thái ⿰爿士)
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 壮 |
|---|---|
| Giản thể | 壮 |
| Phồn thể | 壯 |
壯 (bộ thủ Khang Hi 33, 士+4, 7 nét, Thương Hiệt 女一土 (VMG), tứ giác hiệu mã 24210, hình thái ⿰爿士)