Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , ,
U+5902, 夂
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5902

[U+5901]
CJK Unified Ideographs
[U+5903]

U+2F21, ⼡
KANGXI RADICAL GO

[U+2F20]
Kangxi Radicals
[U+2F22]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 34, +0, 3 nét, Thương Hiệt 竹水 (HE) hoặc X竹水 (XHE), tứ giác hiệu mã 27400, hình thái𠂊)

  1. Bộ thủ Khang Hi #34, .

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 244, ký tự 17
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 5691
  • Dae Jaweon: tr. 484, ký tự 22
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 867, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+5902