夂
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]夂 (bộ thủ Khang Hi 34, 夂+0, 3 nét, Thương Hiệt 竹水 (HE) hoặc X竹水 (XHE), tứ giác hiệu mã 27400, hình thái ⿻𠂊㇏)
- Bộ thủ Khang Hi #34, ⼡.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
夂 (bộ thủ Khang Hi 34, 夂+0, 3 nét, Thương Hiệt 竹水 (HE) hoặc X竹水 (XHE), tứ giác hiệu mã 27400, hình thái ⿻𠂊㇏)