Bước tới nội dung

复印件

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 複印件

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 複印件.
(Mục từ này là dạng giản thể của 複印件).
Ghi chú: