Bước tới nội dung

外语

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 外語

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 外語.
(Mục từ này là dạng giản thể của 外語).
Ghi chú: