外语
Giao diện
Xem thêm: 外語
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 外语 – xem 外語. (Mục từ này là dạng giản thể của 外語). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 外语 – xem 外語. (Mục từ này là dạng giản thể của 外語). |
Ghi chú:
|