多岐
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 多 | 岐 |
| た Lớp: 2 |
き Lớp: 4 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]多岐 (taki) ←たき (taki)?-na (Danh tính từ 多岐な (taki na), adverbial 多岐に (taki ni))
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | 多岐だろ | たきだろ | taki daro |
| Tiếp diễn (連用形) | 多岐で | たきで | taki de |
| Kết thúc (終止形) | 多岐だ | たきだ | taki da |
| Thuộc tính (連体形) | 多岐な | たきな | taki na |
| Giả thuyết (仮定形) | 多岐なら | たきなら | taki nara |
| Mệnh lệnh (命令形) | 多岐であれ | たきであれ | taki de are |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | 多岐ではない 多岐じゃない |
たきではない たきじゃない |
taki de wa nai taki ja nai |
| Không trang trọng quá khứ | 多岐だった | たきだった | taki datta |
| Không trang trọng bất quá khứ | 多岐ではなかった 多岐じゃなかった |
たきではなかった たきじゃなかった |
taki de wa nakatta taki ja nakatta |
| Trang trọng | 多岐です | たきです | taki desu |
| Trang trọng phủ định | 多岐ではありません 多岐じゃありません |
たきではありません たきじゃありません |
taki de wa arimasen taki ja arimasen |
| Trang trọng quá khứ | 多岐でした | たきでした | taki deshita |
| Trang trọng bất quá khứ | 多岐ではありませんでした 多岐じゃありませんでした |
たきではありませんでした たきじゃありませんでした |
taki de wa arimasen deshita taki ja arimasen deshita |
| Liên kết | 多岐で | たきで | taki de |
| Điều kiện | 多岐なら(ば) | たきなら(ば) | taki nara (ba) |
| Tạm thời | 多岐だったら | たきだったら | taki dattara |
| Ý chí | 多岐だろう | たきだろう | taki darō |
| Trạng từ | 多岐に | たきに | taki ni |
| Mức độ | 多岐さ | たきさ | takisa |
Danh từ
[sửa]- Sự đa dạng.
Tham khảo
[sửa]- “多岐”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 多 là た tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 岐 là き tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- Tính từ đuôi な tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật