Bước tới nội dung

多岐

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 2

Lớp: 4
on'yomi

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

()() (taki) たき (taki)?-na (Danh tính từ ()() (taki na), adverbial ()() (taki ni))

  1. đa dạng.
    多岐(たき)(わた)役柄(やくがら)
    taki ni wataru yakugara
    nhiều vai trò khác nhau

Biến tố

[sửa]
Bảng biến tố của 多岐
Dạng thân từ
Chưa hoàn thành (未然形) 多岐だろ たきだろ taki daro
Tiếp diễn (連用形) 多岐で たきで taki de
Kết thúc (終止形) 多岐だ たきだ taki da
Thuộc tính (連体形) 多岐な たきな taki na
Giả thuyết (仮定形) 多岐なら たきなら taki nara
Mệnh lệnh (命令形) 多岐であれ たきであれ taki de are
Dạng hình thái gợi ý
Không trang trọng phủ định 多岐ではない
多岐じゃない
たきではない
たきじゃない
taki de wa nai
taki ja nai
Không trang trọng quá khứ 多岐だった たきだった taki datta
Không trang trọng bất quá khứ 多岐ではなかった
多岐じゃなかった
たきではなかった
たきじゃなかった
taki de wa nakatta
taki ja nakatta
Trang trọng 多岐です たきです taki desu
Trang trọng phủ định 多岐ではありません
多岐じゃありません
たきではありません
たきじゃありません
taki de wa arimasen
taki ja arimasen
Trang trọng quá khứ 多岐でした たきでした taki deshita
Trang trọng bất quá khứ 多岐ではありませんでした
多岐じゃありませんでした
たきではありませんでした
たきじゃありませんでした
taki de wa arimasen deshita
taki ja arimasen deshita
Liên kết 多岐で たきで taki de
Điều kiện 多岐なら(ば) たきなら(ば) taki nara (ba)
Tạm thời 多岐だったら たきだったら taki dattara
Ý chí 多岐だろう たきだろう taki darō
Trạng từ 多岐に たきに taki ni
Mức độ 多岐さ たきさ takisa

Danh từ

[sửa]

()() (taki) たき (taki)?

  1. Sự đa dạng.

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN