大和
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 大 | 和 |
| やまと | |
| Lớp: 1 | Lớp: 3 |
| jukujikun | |
| Cách viết khác |
|---|
| 倭 和 |
⟨yamato2⟩: *[jamatə] → /jamato/
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]大和 (Yamato)
Đồng nghĩa
[sửa]- (Nhật Bản): 日本 (Nihon, Nippon)
Từ phái sinh
[sửa](Nhật Bản):
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Trung Quốc: 大和
Xem thêm
[sửa]- 奈良 (Nara)
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 大 | 和 |
| おお Lớp: 1 |
やまと Lớp: 3 |
| kun'yomi | bất quy tắc |
| Cách viết khác |
|---|
| 大倭 大日本 |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Hirayama, Teruo (biên tập) (1960), 全国アクセント辞典 (Zenkoku Akusento Jiten) (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Tōkyōdō, →ISBN
- “〈大和〉”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 大 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 和 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jukujikun tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thành phố của Kanagawa, Nhật Bản
- ja:Thành phố của Nhật Bản
- ja:Địa danh của Kanagawa, Nhật Bản
- ja:Địa danh của Nhật Bản
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Họ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 大 là おお tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Từ ngữ lịch sử tiếng Nhật
- Từ thơ ca tiếng Nhật