大根
Giao diện
Tiếng Hachijō
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 大 | 根 |
| でー Lớp: 1 |
こん Lớp: 3 |
| goon | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]大根 (dēkon)
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 大 | 根 |
| おお Lớp: 1 |
ね Lớp: 3 |
| kun'yomi | |
Từ 大 (ō, “lớn, đại”) + 根 (ne, “rễ”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]大根 (ōne)
- Dạng cổ của 大根 (daikon)
- nguồn gốc hoặc nguyên nhân cơ bản của một cái gì đó
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 大 | 根 |
| だい Lớp: 1 |
こん Lớp: 3 |
| goon | |
Dạng on'yomi của từ tiếng Nhật bản địa 大根 (ōne).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]大根 (daikon)
- củ cải trắng
- (diễn xuất) một diễn viên nổi tiếng với phong cách diễn xuất cường điệu, thái quá.
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Creole Nghi Lan: daykong
Danh từ
[sửa]大根 (dekon)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]- 莱菔子 (raifukushi)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 大 là でー tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với 根 là こん tiếng Hachijō
- Từ có âm đọc goon tiếng Hachijō
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Hachijō
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với 大 là おお tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 根 là ね tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Dạng cổ tiếng Nhật
- Forms linking to themselves
- Từ đánh vần với 大 là だい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 根 là こん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc goon tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- ja:Diễn xuất
- Tiếng Nhật Kagoshima
- ja:Củ cải
- ja:Rau