大气层
Giao diện
Xem thêm: 大氣層
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 大气层 – xem 大氣層. (Mục từ này là dạng giản thể của 大氣層). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 大 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 气 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 层 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể