Bước tới nội dung

天气

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 天氣

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 天氣.
(Mục từ này là dạng giản thể của 天氣).
Ghi chú: