Bước tới nội dung

太阳能

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 太陽能

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 太陽能.
(Mục từ này là dạng giản thể của 太陽能).
Ghi chú: