奄
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 奄 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
奄
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 奄 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| iəm˧˧ iə̰m˧˩˧ ɛm˧˧ em˧˧ im˧˧ am˧˧ | iəm˧˥ iəm˧˩˨ ɛm˧˥ em˧˥ im˧˥ am˧˥ | iəm˧˧ iəm˨˩˦ ɛm˧˧ em˧˧ im˧˧ am˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| iəm˧˥ iəm˧˩ ɛm˧˥ em˧˥ im˧˥ am˧˥ | iəm˧˥˧ iə̰ʔm˧˩ ɛm˧˥˧ em˧˥˧ im˧˥˧ am˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 大 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại