Bước tới nội dung

女儿

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 女兒

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 女兒.
(Mục từ này là dạng giản thể của 女兒).
Ghi chú: