Bước tới nội dung

好听

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 好聽

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 好聽.
(Mục từ này là dạng giản thể của 好聽).
Ghi chú: