Bước tới nội dung

妇女

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 婦女

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 婦女.
(Mục từ này là dạng giản thể của 婦女).
Ghi chú: