姪
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 姪 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: zhí (zhi2)
- Phiên âm Hán-Việt: điệt
- Chữ Hangul: 질, 절
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
姪
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 姪 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗiə̰ʔt˨˩ ɗɛ̰ʔt˨˩ | ɗiə̰k˨˨ ɗɛ̰k˨˨ | ɗiək˨˩˨ ɗɛk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗiət˨˨ ɗɛt˨˨ | ɗiə̰t˨˨ ɗɛ̰t˨˨ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 女 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại