Bước tới nội dung

姿势

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 姿勢

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 姿 – xem 姿勢.
(Mục từ này là dạng giản thể của 姿勢).
Ghi chú: