季
Giao diện
Xem thêm: 李
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]季 (bộ thủ Khang Hi 39, 子+5, 8 nét, Thương Hiệt 竹木弓木 (HDND), tứ giác hiệu mã 20407, hình thái ⿱禾子)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
季 (bộ thủ Khang Hi 39, 子+5, 8 nét, Thương Hiệt 竹木弓木 (HDND), tứ giác hiệu mã 20407, hình thái ⿱禾子)