学
Giao diện
Xem thêm: 學
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 学 |
|---|---|
| Giản thể | 学 |
| Phồn thể | 學 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
![]() | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]学 (bộ thủ Khang Hi 39, 子+5, 8 nét, Thương Hiệt 火月弓木 (FBND), hình thái ⿱𰃮子)
| ||||||||
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 学 |
|---|---|
| Giản thể | 学 |
| Phồn thể | 學 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
![]() | |||
学 (bộ thủ Khang Hi 39, 子+5, 8 nét, Thương Hiệt 火月弓木 (FBND), hình thái ⿱𰃮子)