Bước tới nội dung

学期

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 學期

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 學期.
(Mục từ này là dạng giản thể của 學期).
Ghi chú: