Bước tới nội dung

学科

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 學科

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 學科.
(Mục từ này là dạng giản thể của 學科).
Ghi chú: