守
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
守 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+3, 6 nét, Thương Hiệt 十木戈 (JDI), tứ giác hiệu mã 30342, hình thái ⿱宀寸)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
守 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+3, 6 nét, Thương Hiệt 十木戈 (JDI), tứ giác hiệu mã 30342, hình thái ⿱宀寸)