安
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]安 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+3, 6 nét, Thương Hiệt 十女 (JV), tứ giác hiệu mã 30404, hình thái ⿱宀女)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
安 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+3, 6 nét, Thương Hiệt 十女 (JV), tứ giác hiệu mã 30404, hình thái ⿱宀女)