Bước tới nội dung

安全岛

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 安全島

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 安全島.
(Mục từ này là dạng giản thể của 安全島).
Ghi chú: