Bước tới nội dung

实际

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 實際

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 實際.
(Mục từ này là dạng giản thể của 實際).
Ghi chú: