客
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]客 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+6, 9 nét, Thương Hiệt 十竹水口 (JHER), tứ giác hiệu mã 30604, hình thái ⿱宀各)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]客: Âm Hán Nôm:
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
客 (bộ thủ Khang Hi 40, 宀+6, 9 nét, Thương Hiệt 十竹水口 (JHER), tứ giác hiệu mã 30604, hình thái ⿱宀各)
客: Âm Hán Nôm: