Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+5BA2, 客
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5BA2

[U+5BA1]
CJK Unified Ideographs
[U+5BA3]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
9 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 40, +6, 9 nét, Thương Hiệt 十竹水口 (JHER), tứ giác hiệu mã 30604, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 284, ký tự 12
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 7128
  • Dae Jaweon: tr. 561, ký tự 16
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 927, ký tự 13
  • Dữ liệu Unihan: U+5BA2

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Nôm:

  1. Dạng chữ Hán của khách.