Bước tới nội dung

宣传

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 宣傳 宣伝

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 宣傳.
(Mục từ này là dạng giản thể của 宣傳).
Ghi chú: