Bước tới nội dung

宫斗

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 宮鬥.
(Mục từ này là dạng giản thể của 宮鬥).
Ghi chú: