Bước tới nội dung

密谋

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 密謀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 密謀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 密謀).
Ghi chú: