对不起
Giao diện
Xem thêm: 對不起
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 对不起 – xem 對不起. (Mục từ này là dạng giản thể của 對不起). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 对不起 – xem 對不起. (Mục từ này là dạng giản thể của 對不起). |
Ghi chú:
|