Bước tới nội dung

对不起

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 對不起

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 對不起.
(Mục từ này là dạng giản thể của 對不起).
Ghi chú: