Bước tới nội dung

封锁

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 封鎖

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 封鎖.
(Mục từ này là dạng giản thể của 封鎖).
Ghi chú: