將
Giao diện
Xem thêm: 将
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 将 |
|---|---|
| Giản thể | 将 |
| Phồn thể | 將 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]將 (bộ thủ Khang Hi 41, 寸+8, 11 nét, Thương Hiệt 女一月木戈 (VMBDI), tứ giác hiệu mã 27242, hình thái ⿰爿⿱𱼀寸)
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 将 |
|---|---|
| Giản thể | 将 |
| Phồn thể | 將 |
將 (bộ thủ Khang Hi 41, 寸+8, 11 nét, Thương Hiệt 女一月木戈 (VMBDI), tứ giác hiệu mã 27242, hình thái ⿰爿⿱𱼀寸)