小田切
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 小 | 田 | 切 |
| お Lớp: 1 |
た Lớp: 1 |
き(り) > ぎ(り) Lớp: 2 |
| kun'yomi | ||
Danh từ riêng
[sửa]小田切 (Otagiri)
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 小 | 田 | 切 |
| お Lớp: 1 |
た > だ Lớp: 1 |
き(り) > ぎ(り) Lớp: 2 |
| kun'yomi | ||
Danh từ riêng
[sửa]小田切 (Odagiri) ←をだぎり (Wodagiri)?
- Tên một họ
Cách phát âm 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 小 | 田 | 切 |
| こ Lớp: 1 |
た Lớp: 1 |
き(り) > ぎ(り) Lớp: 2 |
| kun'yomi | ||
Danh từ riêng
[sửa]小田切 (Kotagiri)
- Tên một họ
Thể loại:
- Từ đánh vần với 小 là お tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 田 là た tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 切 là き tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Địa danh của Nhật Bản
- Họ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Từ đánh vần với を lịch sử tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 小 là こ tiếng Nhật
