Bước tới nội dung

小说

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 小説 小說

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 小說.
(Mục từ này là dạng giản thể của 小說).
Ghi chú: