Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+5C55, 展
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5C55

[U+5C54]
CJK Unified Ideographs
[U+5C56]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 44, +7, 10 nét, Thương Hiệt 尸廿女 (STV), tứ giác hiệu mã 77232, hình thái𠄌丿(GJKV) hoặc ⿸⿸⿱𠄌丿(HT))

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 302, ký tự 10
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 7715
  • Dae Jaweon: tr. 599, ký tự 23
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 974, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+5C55