岸
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]岸 (bộ thủ Khang Hi 46, 山+5, 8 nét, Thương Hiệt 山一一十 (UMMJ), tứ giác hiệu mã 22241, hình thái ⿸屵干 hoặc ⿱山厈)
| ||||||||
岸 (bộ thủ Khang Hi 46, 山+5, 8 nét, Thương Hiệt 山一一十 (UMMJ), tứ giác hiệu mã 22241, hình thái ⿸屵干 hoặc ⿱山厈)