崘
Giao diện
Xem thêm: 仑
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]崘 (bộ thủ Khang Hi 46, 山+8, 11 nét, Thương Hiệt 山人一月 (UOMB), tứ giác hiệu mã 22227, hình thái ⿱山侖)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 314, ký tự 12
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 8183
- Dae Jaweon: tr. 615, ký tự 3
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 781, ký tự 6
- Dữ liệu Unihan: U+5D19
- Dữ liệu Unihan: U+F9D5
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]崘
Âm đọc
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 崘/侖 | |
|---|---|---|
| giản. | 仑* | |
| nonstandard simp. | 𪨧 | |
| cách viết khác | 崘/仑 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 山 (“núi”) + thanh 侖 ().
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄨㄣˊ
- (Tây An, Bính âm Quan Trung): lǘn
- (Nanjing, Nanjing Pinyin): lún
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): leon4
- Khách Gia
- (Sixian, PFS): lùn / lun / nun
- (Mai Huyện, Quảng Đông): lun2
- Tấn (Wiktionary): luang1
- Mân Bắc (KCR): lě̤ng
- Mân Đông (BUC): lùng
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): lūn / lûn
- Ngô (Wugniu)
- Tương (Trường Sa, Wiktionary): len2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄨㄣˊ
- Bính âm thông dụng: lún
- Wade–Giles: lun2
- Yale: lwún
- Quốc ngữ La Mã tự: luen
- Palladius: лунь (lunʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /lu̯ən³⁵/
- (Tây An)
- Bính âm Quan Trung: lǘn
- IPA Hán học (ghi chú): /lyẽ²⁴/
- (Nanjing)
- Nanjing Pinyin: lún
- Nanjing Pinyin (numbered): lun2
- IPA Hán học (ghi chú): /luə̃²⁴/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: leon4
- Yale: lèuhn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: loen4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lên4
- IPA Hán học (ghi chú): /lɵn²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Khách Gia
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Pha̍k-fa-sṳ: lùn
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: lunˇ
- Bính âm tiếng Khách Gia: lun2
- IPA Hán học : /lun¹¹/
- (Miền Nam Sixian, bao gồm Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: lun / nun
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: lun / nun
- Bính âm tiếng Khách Gia: lun4 / nun4
- IPA Hán học : /lun⁵⁵/, /nun⁵⁵/
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: lun2
- IPA Hán học : /lun¹¹/
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Tấn
- (Thái Nguyên)+
- Wiktionary: luang1
- IPA Hán học (old-style): /luaŋ¹¹/
- (Thái Nguyên)+
- Mân Bắc
- (Kiến Âu)
- La Mã hóa phương ngữ Kiến Ninh: lě̤ng
- IPA Hán học (ghi chú): /lœyŋ²¹/
- (Kiến Âu)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: lùng
- IPA Hán học (ghi chú): /l̃uŋ⁵³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: lūn
- Tâi-lô: lūn
- Phofsit Daibuun: lun
- IPA (Tuyền Châu): /lun⁴¹/
- IPA (Đài Bắc, Cao Hùng): /lun³³/
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu): /lun²²/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: lûn
- Tâi-lô: lûn
- Phofsit Daibuun: luun
- IPA (Hạ Môn): /lun²⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Ngô
- (Northern: Shanghai)
- Wugniu: 6len
- MiniDict: len去
- Wiktionary Romanisation (Shanghai): 3len
- Sinological IPA (Shanghai): /lən²³/
- (Northern: Jiading, Songjiang, Suzhou, Jiaxing, Tongxiang, Haiyan, Hangzhou, Ningbo)
- Wugniu: 2len
- MiniDict: len平
- Sinological IPA (Jiading): /ləŋ³¹/
- Sinological IPA (Songjiang): /ləŋ³¹/
- Sinological IPA (Suzhou): /lən²²³/
- Sinological IPA (Jiaxing): /lən³¹/
- Sinological IPA (Tongxiang): /lən²²/
- Sinological IPA (Haiyan): /lən³¹/
- Sinological IPA (Hangzhou): /len²³/
- Sinological IPA (Ningbo): /ləŋ³¹³/
- (Northern: Shaoxing)
- (Jinhua)
- (Northern: Shanghai)
- Tương
- (Trường Sa)
- Wiktionary: len2
- IPA Hán học (ghi chú): /lən¹³/
- (Trường Sa)
Định nghĩa
[sửa]崘
- Dùng với 崑崙, v.v.
Từ ghép
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ろん tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on ろん tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on りん tiếng Nhật
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Tấn
- Mục từ tiếng Mân Bắc
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Tương
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Tấn
- Hán tự tiếng Mân Bắc
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Tương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Tấn
- Danh từ riêng tiếng Mân Bắc
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Tương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 崘 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc