Bước tới nội dung

工厂

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 工廠

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 工廠.
(Mục từ này là dạng giản thể của 工廠).
Ghi chú: