Bước tới nội dung

已经

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 已經

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 已經.
(Mục từ này là dạng giản thể của 已經).
Ghi chú: