巴拿马
Giao diện
Xem thêm: 巴拿馬
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 巴拿马 – xem 巴拿馬. (Mục từ này là dạng giản thể của 巴拿馬). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 巴 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 拿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 马 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể