布
Giao diện
Xem thêm: 佈
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
| Japan (For Chinese, swap strokes 2 and 1.) | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]布 (bộ thủ Khang Hi 50, 巾+2, 5 nét, Thương Hiệt 大中月 (KLB), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái ⿸𠂇巾)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
| Japan (For Chinese, swap strokes 2 and 1.) | |||
布 (bộ thủ Khang Hi 50, 巾+2, 5 nét, Thương Hiệt 大中月 (KLB), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái ⿸𠂇巾)