年
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]年 (bộ thủ Khang Hi 51, 干+3, 6 nét, Thương Hiệt 人手 (OQ), tứ giác hiệu mã 80500, hình thái ⿱𠂉㐄 hoặc ⿻午⿱一丨 hoặc ⿻午丄)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 340, ký tự 1
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 9168
- Dae Jaweon: tr. 648, ký tự 2
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 37, ký tự 6
- Dữ liệu Unihan: U+5E74
- Dữ liệu Unihan: U+F98E