Bước tới nội dung

庄严

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 莊嚴.
(Mục từ này là dạng giản thể của 莊嚴).
Ghi chú: