度
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]度 (bộ thủ Khang Hi 53, 广+6, 9 nét, Thương Hiệt 戈廿水 (ITE), tứ giác hiệu mã 00247, hình thái ⿸又)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 345, ký tự 26
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 9313
- Dae Jaweon: tr. 655, ký tự 15
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 880, ký tự 6
- Dữ liệu Unihan: U+5EA6
- Dữ liệu Unihan: U+FA01