Bước tới nội dung

建筑

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 建築

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 建築.
(Mục từ này là dạng giản thể của 建築).
Ghi chú: