Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+5F1F, 弟
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5F1F

[U+5F1E]
CJK Unified Ideographs
[U+5F20]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]
Bút thuận
0 strokes

(bộ thủ Khang Hi 57, +4, 7 nét, Thương Hiệt 金弓中竹 (CNLH), tứ giác hiệu mã 80227, hình thái丿)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 357, ký tự 17
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 9737
  • Dae Jaweon: tr. 673, ký tự 19
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 244, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+5F1F