弟
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
弟 (bộ thủ Khang Hi 57, 弓+4, 7 nét, Thương Hiệt 金弓中竹 (CNLH), tứ giác hiệu mã 80227, hình thái ⿹弚丿)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
弟 (bộ thủ Khang Hi 57, 弓+4, 7 nét, Thương Hiệt 金弓中竹 (CNLH), tứ giác hiệu mã 80227, hình thái ⿹弚丿)