張
Giao diện
Xem thêm: 张
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]張 (bộ thủ Khang Hi 57, 弓+8, 11 nét, Thương Hiệt 弓尸一女 (NSMV), tứ giác hiệu mã 11232, hình thái ⿰弓長)
| ||||||||
張 (bộ thủ Khang Hi 57, 弓+8, 11 nét, Thương Hiệt 弓尸一女 (NSMV), tứ giác hiệu mã 11232, hình thái ⿰弓長)