Bước tới nội dung

形势

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 形勢

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 形勢.
(Mục từ này là dạng giản thể của 形勢).
Ghi chú: